獲頒 hoạch ban Hán Việt: hoạch ban Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 頒 (ban)Hán Việthoạch banCấu tạo獲 + 頒 · hoạch + ban nghĩa thành phần: hoạch + ban Nghĩa EngCihui 獲頒 uòbān v. be awarded