獲麟堆 huò lín duī · hoạch lân đôi Hán Việt: hoạch lân đôi · Pinyin: huò lín duī Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 麟 (lân) + 堆 (đôi)Pinyinhuò lín duīHán Việthoạch lân đôiCấu tạo獲 + 麟 + 堆 · hoạch + lân + đôi nghĩa thành phần: hoạch + lân + đôi