獲齒 huò chǐ · hoạch xỉ Hán Việt: hoạch xỉ · Pinyin: huò chǐ Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 齒 (xỉ)Pinyinhuò chǐHán Việthoạch xỉCấu tạo獲 + 齒 · hoạch + xỉ nghĩa thành phần: hoạch + xỉ