獵古 liè gǔ · liệp cổ Hán Việt: liệp cổ · Pinyin: liè gǔ Tổng quan Cấu tạo: 獵 (liệp) + 古 (cổ)Pinyinliè gǔHán Việtliệp cổCấu tạo獵 + 古 · liệp + cổ nghĩa thành phần: liệp + cổ