獵名 liè míng · liệp danh Hán Việt: liệp danh · Pinyin: liè míng Tổng quan Cấu tạo: 獵 (liệp) + 名 (danh)Pinyinliè míngHán Việtliệp danhCấu tạo獵 + 名 · liệp + danh nghĩa thành phần: liệp + danh Nghĩa EngCihui 獵名 lièmíng v.o. seek fame