獵巫

liè wū liệp vu

Hán Việt: liệp vu · Pinyin: liè wū

Tổng quan

tiến hành cuộc săn phù thủy

Cấu tạo: (liệp) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiến hành cuộc săn phù thủy

Eng

  • CC-CEDICT to conduct a witch hunt
  • Cihui to conduct a witch hunt