獵巫

liè wūliệp vu

Hán Việt: liệp vu · Pinyin: liè wū

Tổng quan

tiến hành cuộc săn phù thủy

Cấu tạo: 獵 (liệp) + 巫 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 săn phù thủy
  • Tần suất từ tiến hành cuộc săn phù thủy

Eng

  • Cihui to conduct a witch hunt
  • Tần suất từ to conduct a witch hunt

Đức

  • Handedict Hexenverfolgung (S, Philos)

Từ liên quan

Gần nghĩa

巫醫 · 巫女 · 巫妖 · 巫婆 · 巫山 · 巫峽 · 巫師 · 巫術