獵帽 liệp mạo Hán Việt: liệp mạo Tổng quan Cấu tạo: 獵 (liệp) + 帽 (mạo)Hán Việtliệp mạoCấu tạo獵 + 帽 · liệp + mạo nghĩa thành phần: liệp + mạo Nghĩa EngCihui 獵帽 ièmào n. hunter's cap/hat M:¹dǐng