獵彥 liè yàn · liệp ngạn Hán Việt: liệp ngạn · Pinyin: liè yàn Tổng quan Cấu tạo: 獵 (liệp) + 彥 (ngạn)Pinyinliè yànHán Việtliệp ngạnCấu tạo獵 + 彥 · liệp + ngạn nghĩa thành phần: liệp + ngạn