猎户星 liệp hộ tinh Hán Việt: liệp hộ tinh Tổng quan Cấu tạo: 猎 (liệp) + 户 (hộ) + 星 (tinh)Hán Việtliệp hộ tinhCấu tạo猎 + 户 + 星 · liệp + hộ + tinh nghĩa thành phần: liệp + hộ + tinh