獵民 liệp dân Hán Việt: liệp dân Tổng quan Cấu tạo: 獵 (liệp) + 民 (dân)Hán Việtliệp dânCấu tạo獵 + 民 · liệp + dân nghĩa thành phần: liệp + dân Nghĩa EngCihui 獵民 ièmín n. hunter (sb. who lives by hunting animals)