獵禁 liè jìn · liệp cấm Hán Việt: liệp cấm · Pinyin: liè jìn Tổng quan Cấu tạo: 獵 (liệp) + 禁 (cấm)Pinyinliè jìnHán Việtliệp cấmCấu tạo獵 + 禁 · liệp + cấm nghĩa thành phần: liệp + cấm