獵裝
liệp trang
Hán Việt: liệp trang · Pinyin: liè zhuāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.專為打獵而設計的服裝。如:「他穿著獵裝,正要出門去打獵。」 2.後指款式設計較不正式的西裝外套。如:「今年獵裝的款式十分具有復古風。」
Eng
- Cihui 獵裝 ièzhuāng n. hunting dress
Hán Việt: liệp trang · Pinyin: liè zhuāng