獵賢 liè xián · liệp hiền Hán Việt: liệp hiền · Pinyin: liè xián Tổng quan Cấu tạo: 獵 (liệp) + 賢 (hiền)Pinyinliè xiánHán Việtliệp hiềnCấu tạo獵 + 賢 · liệp + hiền nghĩa thành phần: liệp + hiền