獵車 liè chē·liệp xa Hán Việt: liệp xa · Pinyin: liè chē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.帝王等出猎时所乘之车。 Cấu tạo: 獵 (liệp) + 車 (xa)Pinyinliè chēHán Việtliệp xaCấu tạo獵 + 車 · liệp + xa nghĩa thành phần: liệp + xa Từ liên quan Gần nghĩa獵人 · 猎兔 · 獵刀 · 獵取 · 獵場 · 獵頭 · 獵奇 · 獵巫