獵鷹

liè yīng liệp ưng

Hán Việt: liệp ưng · Pinyin: liè yīng

Tổng quan

chim ưng

Cấu tạo: (liệp) + (ưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chim ưng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛稱鳥綱鷲鷹目的猛禽。雙翅寬廣強勁,眼睛大而銳利,可在空中盤旋並準確測出獵物的位置。利爪和勾嘴是牠們最厲害的武器。生活領域廣闊,在凍原、草原、湖泊、沼澤和沙漠等不同生態環境中,皆見其蹤跡。如隼、老鷹、灰面鷲等。如:「生態環境的破壞、人類的捕殺已經使獵鷹的生存受到嚴重威脅。」

Eng

  • CC-CEDICT falcon
  • Cihui falcon