獵鹿 liệp lộc Hán Việt: liệp lộc Tổng quan Cấu tạo: 獵 (liệp) + 鹿 (lộc)Hán Việtliệp lộcCấu tạo獵 + 鹿 · liệp + lộc nghĩa thành phần: liệp + lộc Nghĩa EngCihui 獵鹿 ièlù v.o. hunt deer