獷俗

quánh tục

Hán Việt: quánh tục

Tổng quan

Cấu tạo: (quánh) + (tục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 粗野強悍的民俗。《後漢書.卷二○.祭遵傳.論曰》:「且臨守偏海,政移獷俗,徼人請符以立信,胡貊數級於郊下。」

Eng

  • Cihui 獷俗 uǎngsú n. uncivilized customs; barbarian ways