犷族 quánh tộc Hán Việt: quánh tộc Tổng quan Cấu tạo: 犷 (quánh) + 族 (tộc)Hán Việtquánh tộcCấu tạo犷 + 族 · quánh + tộc nghĩa thành phần: quánh + tộc