犷盛 quánh thịnh Hán Việt: quánh thịnh Tổng quan Cấu tạo: 犷 (quánh) + 盛 (thịnh)Hán Việtquánh thịnhCấu tạo犷 + 盛 · quánh + thịnh nghĩa thành phần: quánh + thịnh