獸擾 shòu rǎo · thú nhiễu Hán Việt: thú nhiễu · Pinyin: shòu rǎo Tổng quan Cấu tạo: 獸 (thú) + 擾 (nhiễu)Pinyinshòu rǎoHán Việtthú nhiễuCấu tạo獸 + 擾 · thú + nhiễu nghĩa thành phần: thú + nhiễu