獸炭

shòu tàn thú thán

Hán Việt: thú thán · Pinyin: shòu tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thú) + (thán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用獸骨燒成的炭或用炭屑和水製成的獸形炭。北周.庾信〈謝趙王賚絲布啟〉:「覆鳥毛而不暖,然獸炭而逾寒。」唐.張南史〈雪〉詩:「千門萬戶皆靜,獸炭皮裘自熱。」

Eng

  • Cihui 獸炭 hòutàn n. animal charcoal; bone black