獸煙 shòu yān · thú yên Hán Việt: thú yên · Pinyin: shòu yān Tổng quan Cấu tạo: 獸 (thú) + 煙 (yên)Pinyinshòu yānHán Việtthú yênCấu tạo獸 + 煙 · thú + yên nghĩa thành phần: thú + yên