獸穴

shòu xué thú huyệt

Hán Việt: thú huyệt · Pinyin: shòu xué

Tổng quan

hang ổ động vật

Cấu tạo: (thú) + (huyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hang ổ động vật

Eng

  • CC-CEDICT animal den
  • Cihui animal den