獸補 shòu bǔ · thú bổ Hán Việt: thú bổ · Pinyin: shòu bǔ Tổng quan Cấu tạo: 獸 (thú) + 補 (bổ)Pinyinshòu bǔHán Việtthú bổCấu tạo獸 + 補 · thú + bổ nghĩa thành phần: thú + bổ