獸類

shòu lèi thú loại

Hán Việt: thú loại · Pinyin: shòu lèi

Tổng quan

động vật

Cấu tạo: (thú) + (loại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui động vật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哺乳动物的通称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.哺乳动物的通称。

Eng

  • CC-CEDICT animals
  • Cihui animals