獸香 thú hương Hán Việt: thú hương Tổng quan Cấu tạo: 獸 (thú) + 香 (hương)Hán Việtthú hươngCấu tạo獸 + 香 · thú + hương nghĩa thành phần: thú + hương Nghĩa EngCihui 獸香 hòuxiāng n. incense burnt in a vessel shaped like an animal