獸骨

shòu gǔ thú cốt

Hán Việt: thú cốt · Pinyin: shòu gǔ

Tổng quan

thú cốt

Cấu tạo: (thú) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thú cốt

Eng

  • Cihui 獸骨 hòugǔ n. animal bone