獸鼓 shòu gǔ · thú cổ Hán Việt: thú cổ · Pinyin: shòu gǔ Tổng quan Cấu tạo: 獸 (thú) + 鼓 (cổ)Pinyinshòu gǔHán Việtthú cổCấu tạo獸 + 鼓 · thú + cổ nghĩa thành phần: thú + cổ