獺爪 tǎ zhǎo · thát trảo Hán Việt: thát trảo · Pinyin: tǎ zhǎo Tổng quan Cấu tạo: 獺 (thát) + 爪 (trảo)Pinyintǎ zhǎoHán Việtthát trảoCấu tạo獺 + 爪 · thát + trảo nghĩa thành phần: thát + trảo