獺膽 tǎ dǎn · thát đảm Hán Việt: thát đảm · Pinyin: tǎ dǎn Tổng quan Cấu tạo: 獺 (thát) + 膽 (đảm)Pinyintǎ dǎnHán Việtthát đảmCấu tạo獺 + 膽 · thát + đảm nghĩa thành phần: thát + đảm