獺褐

tǎ hèthát hạt

Hán Việt: thát hạt · Pinyin: tǎ hè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.獭皮制成的短衣。

Cấu tạo: 獺 (thát) + 褐 (hạt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

獭祭 · 獺祭 · 褐夫 · 褐斑 · 褐煤 · 褐色 · 褐麗 · 褐鼠