獺褐 tǎ hè · thát hạt Hán Việt: thát hạt · Pinyin: tǎ hè Tổng quan Cấu tạo: 獺 (thát) + 褐 (hạt)Pinyintǎ hèHán Việtthát hạtCấu tạo獺 + 褐 · thát + hạt nghĩa thành phần: thát + hạt