獺髓 tǎ suǐ · thát tủy Hán Việt: thát tủy · Pinyin: tǎ suǐ Tổng quan Cấu tạo: 獺 (thát) + 髓 (tủy)Pinyintǎ suǐHán Việtthát tủyCấu tạo獺 + 髓 · thát + tủy nghĩa thành phần: thát + tủy