獻世寶 xiàn shì bǎo · hiến thế bảo Hán Việt: hiến thế bảo · Pinyin: xiàn shì bǎo Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 世 (thế) + 寶 (bảo)Pinyinxiàn shì bǎoHán Việthiến thế bảoCấu tạo獻 + 世 + 寶 · hiến + thế + bảo nghĩa thành phần: hiến + thế + bảo