獻生子 xiàn shēng zi · hiến sanh tử Hán Việt: hiến sanh tử · Pinyin: xiàn shēng zi Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 生 (sanh) + 子 (tử)Pinyinxiàn shēng ziHán Việthiến sanh tửCấu tạo獻 + 生 + 子 · hiến + sanh + tử nghĩa thành phần: hiến + sanh + tử