獻身者

hiến thân giả

Hán Việt: hiến thân giả

Tổng quan

người mộ đạo, người sùng đạo, người sốt sắng, người nhiệt tình, người hâm mộ, người say mê

Cấu tạo: (hiến) + (thân) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người mộ đạo, người sùng đạo, người sốt sắng, người nhiệt tình, người hâm mộ, người say mê