獻酒誥 xiàn jiǔ gào · hiến tửu cáo Hán Việt: hiến tửu cáo · Pinyin: xiàn jiǔ gào Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 酒 (tửu) + 誥 (cáo)Pinyinxiàn jiǔ gàoHán Việthiến tửu cáoCấu tạo獻 + 酒 + 誥 · hiến + tửu + cáo nghĩa thành phần: hiến + tửu + cáo