玀猓

luó guǒ

Pinyin: luó guǒ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.猡猡。

Cấu tạo: 玀 + 猓

Từ liên quan

Gần nghĩa

猓然 · 猓猓 · 猓猡 · 猓玀 · 玀玀