玄丹 xuán dān · huyền đan Hán Việt: huyền đan · Pinyin: xuán dān Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 丹 (đan)Pinyinxuán dānHán Việthuyền đanCấu tạo玄 + 丹 · huyền + đan nghĩa thành phần: huyền + đan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的山名; 道教指心之神。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的山名。 2.道教指心之神。