玄了

xuán le huyền liễu

Hán Việt: huyền liễu · Pinyin: xuán le

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (liễu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 澈悟。《三國志.卷一二.魏書.崔琰傳》南朝宋.裴松之.注:「八歲小兒,能玄了禍福。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹深悟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹深悟。