玄雲
huyền vân
Hán Việt: huyền vân · Pinyin: xuán yún
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 黑云,浓云; 古指冬官; 指墨; 比喻黑发; 汉铙歌名。列为吹鼓曲,用于战阵之事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.黑云,浓云。 2.古指冬官。 3.指墨。 4.比喻黑发。 5.汉铙歌名。列为吹鼓曲,用于战阵之事。
Hán Việt: huyền vân · Pinyin: xuán yún