玄亭

xuán tíng huyền đình

Hán Việt: huyền đình · Pinyin: xuán tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉扬雄曾着《太玄》,其在四川成都住宅遂称草玄堂或草玄亭,亦简称"玄亭"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉扬雄曾着《太玄》,其在四川成都住宅遂称草玄堂或草玄亭,亦简称"玄亭"。