玄仗 xuán zhàng · huyền trượng Hán Việt: huyền trượng · Pinyin: xuán zhàng Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 仗 (trượng)Pinyinxuán zhàngHán Việthuyền trượngCấu tạo玄 + 仗 · huyền + trượng nghĩa thành phần: huyền + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指道。Tân Hoa Tự Điển 1.指道。