玄休 xuán xiū · huyền hưu Hán Việt: huyền hưu · Pinyin: xuán xiū Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 休 (hưu)Pinyinxuán xiūHán Việthuyền hưuCấu tạo玄 + 休 · huyền + hưu nghĩa thành phần: huyền + hưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天赐的喜庆。Tân Hoa Tự Điển 1.天赐的喜庆。