玄冕 huyền miện Hán Việt: huyền miện Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 冕 (miện)Hán Việthuyền miệnCấu tạo玄 + 冕 · huyền + miện nghĩa thành phần: huyền + miện