玄冬
huyền đông
Hán Việt: huyền đông · Pinyin: xuán dōng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 冬日。《文選.揚雄.羽獵賦》:「於是玄冬季月,天地隆烈。」《文選.劉楨.贈五官中郎將詩四首之二》:「自夏涉玄冬,彌曠十餘旬。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冬天;冬季。
- Tân Hoa Tự Điển 1.冬天;冬季。
ja
- JMdict winter