玄刼 xuán jié · huyền kiếp Hán Việt: huyền kiếp · Pinyin: xuán jié Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 刼 (kiếp)Pinyinxuán jiéHán Việthuyền kiếpCấu tạo玄 + 刼 · huyền + kiếp nghĩa thành phần: huyền + kiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旷劫,永世。Tân Hoa Tự Điển 1.旷劫,永世。