玄功

xuán gōng huyền công

Hán Việt: huyền công · Pinyin: xuán gōng

Tổng quan

huyền công

Cấu tạo: (huyền) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyền công

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹神功,谓宇宙自然之功; 影响深远的功绩;伟大的功绩; 道教指修道的功夫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹神功,谓宇宙自然之功。 2.影响深远的功绩;伟大的功绩。 3.道教指修道的功夫。