玄劫 huyền kiếp Hán Việt: huyền kiếp Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 劫 (kiếp)Hán Việthuyền kiếpCấu tạo玄 + 劫 · huyền + kiếp nghĩa thành phần: huyền + kiếp