玄勁

xuán jìn huyền kính

Hán Việt: huyền kính · Pinyin: xuán jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口语。犹言冒险的劲儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.口语。犹言冒险的劲儿。