玄勝 xuán shèng · huyền thắng Hán Việt: huyền thắng · Pinyin: xuán shèng Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 勝 (thắng)Pinyinxuán shèngHán Việthuyền thắngCấu tạo玄 + 勝 · huyền + thắng nghĩa thành phần: huyền + thắng